Hiệu suất đo màu
-
Tốc độ đo tối đa: 30 kHz
-
Bộ nhớ màu: 320 màu
-
Số nhóm màu: tối đa 254 nhóm
-
Độ sai khác màu (Color distance): ΔE ≤ 0.6
-
Độ lặp lại (Repeatability): ΔE ≤ 0.3
-
Không gian màu hỗ trợ: XYZ, L*a*b*, L*u*v*, xyY
-
Nguồn sáng: LED trắng (chuẩn công nghiệp)
Ngõ ra và giao tiếp
-
Ngõ ra số (switching outputs): 8 ngõ ra
-
Xuất giá trị đo màu: Lab / XYZ qua giao tiếp số (tốc độ thấp hơn tần số đo)
-
Giao tiếp cấu hình: Web interface
-
Giao tiếp truyền thông: Ethernet, RS-232
-
Mạng công nghiệp: Profinet, Ethernet/IP, EtherCAT (qua Modbus + gateway)
Chức năng và xử lý
-
Teach-in màu đơn và đa màu
-
Học nhiều biến thể màu trong cùng một nhóm
-
Xử lý ổn định cho ứng dụng tốc độ cao và vật thể chuyển động
-
Thuật toán phân loại màu chính xác cao cho tự động hóa công nghiệp
Điều kiện vận hành & cơ khí
-
Nhiệt độ hoạt động: khoảng –10 … +55 °C
-
Chuẩn bảo vệ: IP65 (khi lắp đặt đúng)
-
Vỏ: nhôm công nghiệp
-
Kết nối đầu cảm biến: tương thích các đầu quang CFS của Micro-Epsilon



