Đặc tính đo màu & hiệu suất
-
Tốc độ đo tối đa: 10 kHz (tiêu chuẩn ~1 kHz, phụ thuộc số màu học và cấu hình).
-
Bộ nhớ màu: tối đa 256 màu trong 6 nhóm màu.
-
Độ khác biệt màu (Color distance): ΔE ≤ 1.0.
-
Độ lặp lại (Repeatability): ΔE ≤ 0.5.
-
Phạm vi quang phổ: khoảng 400–680 nm.
-
Không gian màu hỗ trợ: XYZ, xyY, L*a*b*, L*u*v*, u’v’L*.
-
Nguồn sáng: LED trắng (D65), quang thông ~130 lm @1 kHz.
Giao tiếp & điều khiển
-
Giao diện: RS-232 và Ethernet (có thể mở rộng Modbus/EthernetIP/EtherCAT trên biến thể CFO100(100)).
-
Ngõ vào/ra: 1 ngõ vào kích hoạt/teach, 3 ngõ ra số cho kết quả phân loại màu.
-
Cấu hình dễ dàng qua web interface.
Điều kiện & cơ khí
-
Nhiệt độ hoạt động: khoảng –10 … +55 °C; lưu trữ: –10 … +85 °C.
-
Bảo vệ: chuẩn IP65 khi lắp đúng.
-
Vật liệu: nhôm anod hoá; trọng lượng ~200 g.
-
Kết nối cảm biến quang: sợi quang nối ren M18x1.
Tính năng nổi bật
-
Hệ thống “multi-color teach” để ghi nhớ nhiều kiểu màu khác nhau.
-
Điều chỉnh độ sáng tự động theo tần số đo.
-
Đồng bộ hoá và hiệu chỉnh linh hoạt cho các ứng dụng công nghiệp.


